| Trọng lượng | 955-985 kg |
|---|---|
| Kích thước | 3200 × 1670 × 1550 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2150 mm |
| Năm mô hình | 2023 Facelift, 2023, 2022 Facelift, 2022 Facelift II, 2022 Facelift III, 2022 |
| Dung lượng pin | 25.05 – kWh, 28.86 – kWh, 29.23 – kWh, 40.3 – kWh |
| Động cơ điện | Single – 41PS, Single – 75PS |
| loại pin | Ternary Lithium, Lithium Iron Phosphate |
| Model Sub Group | 251Km, 301Km, 408Km, Charming 301Km, Sweety Pink, 300K Ant Fans |
| Người mẫu | Devotion, True Love, True Love Plus, Beloved, Cosset, Romance, Rococo, Lite Sugar, Half Sugar, More Sugar, Full Sugar |
| Xuất xứ thương hiệu | Trung Quốc |
| Loại phương tiện | Hatchback |
| Chế độ ổ đĩa | RWD |
| Chi phí | Ngân sách, thông thường |
| Quá trình lây truyền | Tự động |
| Hệ truyền động | |
| Kích thước xe | Economy and Small |
Chery Small Ant
Khoảng giá: từ $9,774 đến $14,135
Mọi video và hình ảnh đều thuộc bản quyền của Chery Auto Group.
Bạn phải bđăng nhập để gửi đánh giá.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.